Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casteller
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm bánh đúc
danh từ
casteller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casteller
Dạng gốc
(base form)
casteller
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
casteller
casteller
o
Lâu đài
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
casteller
Người tham gia xây dựng lâu đài
AI
1
Người làm bánh đúc
1
Người làm bánh đúc
1
Người làm bánh đúc