casación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kasaˈθjon/
Nghĩa chính
- Giám đốc thẩm, hủy bỏdanh từcassation, annulment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casaciónDạng gốc (base form)
- casacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corte de casación | Tòa án giám đốc thẩm | |
| recurso de casación | Kháng nghị giám đốc thẩm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)