Dịch

cassation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cơ quan cấp trên bãi bỏ luật; sự hủy bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The abrogation of a law by a higher authority; annulment.
  2. Bản nhạc không lời của thế kỷ 18 tương tự như serenade và thường được biểu diễn ngoài trờidanh từA piece of instrumental music of the eighteenth century similar to the serenade, and often performed outdoors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cassationDạng gốc (base form)
  2. cassationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

court of cassationdanh từTrong một số hệ thống pháp luật, tòa phúc thẩm cấp cao nhất về các vấn đề tố tụng có quyền hủy bỏ phán quyết nhưng sau đó đưa vụ việc trở lại xét xử mới ở cấp trước đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Phápcassation
  2. từ tiếng Latinhcassō“destroy, annul”
danh từ
  1. từ tiếng ĐứcKassation
  2. từ tiếng Ýcassazione

Ví dụ

  • toà phá án

AI