carnaje
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈnaxe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giật, đặc biệt là khi vận chuyểndanh từjerky, especially when shipped
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnajeDạng gốc (base form)
- carnajesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tàn sát
- carnage