carnada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈnada/
Nghĩa chính
- Mồi câu, mồi nhửdanh từbait
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnadaDạng gốc (base form)
- carnadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi đã móc mồi vào lưỡi câu.