Dịch

carnada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈnada/

Nghĩa chính

  1. Mồi câu, mồi nhửdanh từbait

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnadaDạng gốc (base form)
  2. carnadasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi đã móc mồi vào lưỡi câu.

AI