Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cariñosa
B2
danh từ
(noun)
/kaɾiˈɲosa/
Nghĩa chính
1
Gái điếm
danh từ
prostitute
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cariñosa
cariñosa
mente
Trìu mến
trạng từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸡
jī
Gái bán dâm, gái điếm
Tiếng Anh
prostitute
Gái mại dâm
AI
1
Gái điếm
1
Gái điếm
1
Gái điếm