cargante
tính từ (adjective)
/kaɾˈɡante/
Nghĩa chính
- Phiền, phiền phức, phiền toáitính từannoying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carganteDạng gốc (base form)
- cargantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phiền
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh