careto
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈɾeto/
Nghĩa chính
- Đầu trắng và thân đentính từwhite-headed and black-bodied
- Mặt bẩntính từdirty-faced
- Khuôn mặtdanh từface
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lirón careto | Ký túc xá sân vườn | |
| ánsar careto grande | Ngỗng mặt trắng lớn hơn | |
| dar el careto | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh