Dịch

careto

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈɾeto/

Nghĩa chính

  1. Đầu trắng và thân đentính từwhite-headed and black-bodied
  2. Mặt bẩntính từdirty-faced
  3. Khuôn mặtdanh từface

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caretoDạng gốc (base form)
  2. caretasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caretosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caretaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

lirón caretoKý túc xá sân vườn
ánsar careto grandeNgỗng mặt trắng lớn hơn
dar el caretoChưa có nghĩa

AI