Dịch

cardumen

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈdumen/

Nghĩa chính

  1. Trường học, đàn cá (một nhóm cá)danh từschool, shoal (a group of fish)
  2. Bất kỳ nhóm lớn nàodanh từany large group

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cardumenDạng gốc (base form)
  2. cardúmenesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trường học
Khác

AI