cardumen
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈdumen/
Nghĩa chính
- Trường học, đàn cá (một nhóm cá)danh từschool, shoal (a group of fish)
- Bất kỳ nhóm lớn nàodanh từany large group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardumenDạng gốc (base form)
- cardúmenesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- bancođồng nghĩatừ chuyên ngành chính xác chỉ bầy cá