Dịch

caraqueño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾaˈkeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Caracastính từof, from or relating to Caracas
  2. Người dân ở Caracasdanh từnative or inhabitant of Caracas (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caraqueñoDạng gốc (base form)
  2. caraqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caraqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caraqueñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI