caraqueño
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaɾaˈkeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Caracastính từof, from or relating to Caracas
- Người dân ở Caracasdanh từnative or inhabitant of Caracas (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caraqueñoDạng gốc (base form)
- caraqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- caraqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- caraqueñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh