Dịch

carancho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈɾant͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Caracara (chim săn mồi)danh từcaracara (bird of prey)
  2. Caracara mào phương namdanh từsouthern crested caracara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caranchoDạng gốc (base form)
  2. caranchosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caracara caranchodanh từCaracara mào phương nam

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Caracara mào phương nam

AI