Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caricari
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾiˈkaɾi/
Nghĩa chính
1
Caracara mào phương nam
danh từ
southern crested caracara
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caricari
Dạng gốc
(base form)
caricari
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Caracara mào phương nam
1
Caracara mào phương nam
1
Caracara mào phương nam