Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carajito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾaˈxito/
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ
danh từ
child
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carajito
Dạng gốc
(base form)
carajito
s
Số nhiều
(plural)
carajit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
carajit
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
—
Mira
–
le
expliqué
con
paciencia
–,
lo
que
pasa
es
que
cuando
Rómulo
yo
era
un
carajito
que
todavía
no
había
dejado
sus
muñecas
(
ojo
,
era
titiritero
).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
孩子
hái zi
Trẻ em, con cái, đứa trẻ
子
zi
Con, con cái
儿童
ér tóng
Trẻ em, thiếu nhi
Tiếng Anh
child
Đứa bé
Child
Họ Child
AI
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ
1
Đứa trẻ