Dịch

carajito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈxito/

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻdanh từchild

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carajitoDạng gốc (base form)
  2. carajitosSố nhiều (plural)
  3. carajitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. carajitaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • — – –, (, ).

AI