caracol
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾaˈkol/nguồn
Nghĩa chính
- Ốc sêndanh từsnail
- Ốc taidanh từcochlea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caracolDạng gốc (base form)
- caracolesSố nhiều (plural)
- caracolilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- caracolitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caracol marino | Ốc biển | |
| concha de caracol | Vỏ ốc sên | |
| caracol de Borgoña | Ốc sên La Mã | |
| escalera de caracol | Cầu thang xoắn ốc | |
| caracol de jardín | Chưa có nghĩa | |
| cría de caracol | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Bob ăn ốc sên, rồi nôn.
- , Jane .Khi thấy ốc sên đã nấu, Jane nhợt nhạt.
- ¿ ?Làm sao phân biệt ốc sên và ốc không vỏ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa