Dịch

caquetense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Caquetátính từof, from or relating to Caquetá
  2. Người dân ở Caquetádanh từnative or inhabitant of Caquetá

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caquetenseDạng gốc (base form)
  2. caquetensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI