caquetense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Caquetátính từof, from or relating to Caquetá
- Người dân ở Caquetádanh từnative or inhabitant of Caquetá
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caquetenseDạng gốc (base form)
- caquetensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh