Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caporal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapoˈɾal/
Nghĩa chính
1
Hạ sĩ
danh từ
corporal
2
Đốc công
danh từ
foreman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caporal
Dạng gốc
(base form)
caporal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corporal
Hạ sỹ
foreman
Tổ trưởng, đội trưởng
AI
1
Hạ sĩ
2
Đốc công
1
Hạ sĩ
2
Đốc công
1
Hạ sĩ
2
Đốc công