Dịch

capi

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkapi/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của capitándanh từclipping of capitán

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capiDạng gốc (base form)
  2. capisGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI