Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capi
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈkapi/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của capitán
danh từ
clipping of capitán
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capi
Dạng gốc
(base form)
capi
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
capi
capi
tal
Cốt yếu, quan trọng nhất
tính từ, danh từ, danh từ riêng
A2
capi
tán
Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy
danh từ
A2
capi
talismo
Chủ nghĩa tư bản
danh từ
B2
capi
lla
Nhà nguyện
danh từ
A2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Dạng rút gọn của capitán
1
Dạng rút gọn của capitán
1
Dạng rút gọn của capitán