capea
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈpea/
Nghĩa chính
- Áo choàngdanh từcapea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capeaDạng gốc (base form)
- capeasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capear el temporalđộng từ | động từ | Vượt qua cơn bão |