Dịch

capea

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈpea/

Nghĩa chính

  1. Áo choàngdanh từcapea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capeaDạng gốc (base form)
  2. capeasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

capear el temporalđộng từVượt qua cơn bão

AI