capea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kiện trong đó những con bò đực hoặc bò cái tơ nhỏ được thả vào đấu trường và khán giả có thể tương tác với chúngdanh từAn event in which small bulls or heifers are released into the arena and members of the audience can interact with them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capeaDạng gốc (base form)
- capeasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc capeaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacapea