Dịch

capó

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mui xe ô tôdanh từhood of an automobile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capóDạng gốc (base form)
  2. capósSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc capó

AI