Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capó
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈpo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mui xe ô tô
danh từ
hood of an automobile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capó
Dạng gốc
(base form)
capó
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cofre
Họ từ
(word family)
cùng gốc
capó
capó
n
Thiến
danh từ, tính từ
C2
AI
1
Mui xe ô tô
1
Mui xe ô tô
1
Mui xe ô tô