cantaleta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kantaˈleta/
Nghĩa chính
- Cằn nhằn (tóc giả lặp đi lặp lại)danh từnagging (repetitive wigging)
- Điệp khúc tẻ nhạtdanh từtedious refrain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cantaletaDạng gốc (base form)
- cantaletasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa