canje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkanxe/
Nghĩa chính
- Trao đổidanh từswap, exchange
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canjeDạng gốc (base form)
- canjesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trao đổi