Dịch

canje

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkanxe/

Nghĩa chính

  1. Trao đổidanh từswap, exchange

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canjeDạng gốc (base form)
  2. canjesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trao đổi

AI