Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canjeable
tính từ
(adjective)
/kanxeˈable/
Nghĩa chính
1
Có thể trao đổi
tính từ
exchangeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canjeable
Dạng gốc
(base form)
canjeable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exchangeable
Có thể trao đổi
AI
1
Có thể trao đổi
1
Có thể trao đổi
1
Có thể trao đổi