cancunense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kankuˈnense/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Cancúntính từof, from or relating to Cancún
- Người dân ở Cancúndanh từnative or inhabitant of Cancún
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cancunenseDạng gốc (base form)
- cancunensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh