Dịch

cancunense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kankuˈnense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Cancúntính từof, from or relating to Cancún
  2. Người dân ở Cancúndanh từnative or inhabitant of Cancún

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cancunenseDạng gốc (base form)
  2. cancunensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI