caníbal
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈnibal/nguồn
Nghĩa chính
- Ăn thịt đồng loạitính từcannibalistic
- Ăn thịt ngườidanh từcannibal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caníbalDạng gốc (base form)
- caníbalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa