caluga
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈluɡa/
Nghĩa chính
- Miếng ngon, khối lượng đồng đều của chất ăn được cắt thành hìnhdanh từtidbit, uniform mass of edible substance cut into shape
- Kẹo cứng, viên ngậmdanh từhard candy, lozenge
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calugaDạng gốc (base form)
- calugasSố nhiều (plural)