Dịch

caluga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈluɡa/

Nghĩa chính

  1. Miếng ngon, khối lượng đồng đều của chất ăn được cắt thành hìnhdanh từtidbit, uniform mass of edible substance cut into shape
  2. Kẹo cứng, viên ngậmdanh từhard candy, lozenge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calugaDạng gốc (base form)
  2. calugasSố nhiều (plural)

AI