Dịch

tidbit

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần thịt gia cầmdanh từA part of poultry when prepared as food
  2. Miếng ngondanh từA tasty morsel (of food).
  3. Mẩu tin ngắndanh từA short item of news, gossip, or information.
  4. Chuyện nhỏdanh từGenerically, any small thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tidbitDạng gốc (base form)
  2. tidbitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , neighbor's .Trong mọi trường hợp, nếu ông ấy từng giữ lại những món ngon từ bàn ăn của mình theo khẩu vị riêng, thì ông cũng không hề thấy mệt khi đem cả miếng thịt, cả “miếng ngon” ấy, thậm chí khi cả miếng thịt vốn cũng chỉ là một miếng ngon, sang bàn của hàng xóm.
  • “” , gossip’s / Murdoch’s .“Gossip” không chỉ xoay quanh những mẩu tin giật gân và các cây bút mua bán chúng; nó thể hiện một cái nhìn đa diện về vai trò của chuyện phiếm trong hệ sinh thái báo chí/truyền thông, và đặc biệt là về các doanh nghiệp của Rupert Murdoch.
  • , , , , , , , .Có người kể về những em bé người Inuit, được quấn trong lông thú, rằng thay vì kẹo, chúng được cho một cục mỡ cá voi, gắn lên một cái que, để nó không nuốt “miếng ngon” đó ngay lập tức và bị nghẹn.

AI