Nghĩa chính
- Loại kẹo được làm từ một hoặc nhiều xi-rô đun sôi ở nhiệt độ 160°C (320°F), sau đó trở nên cứng và giòn ở nhiệt độ phòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A candy prepared from one or more syrups boiled to a temperature of 160°C (320°F), thereafter becoming stiff and brittle at room temperature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hard candyDạng gốc (base form)
- hard candiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha