Dịch

hard candy

danh từ (noun)
US/ˈhɑɹd ˈkændi/

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo được làm từ một hoặc nhiều xi-rô đun sôi ở nhiệt độ 160°C (320°F), sau đó trở nên cứng và giòn ở nhiệt độ phòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A candy prepared from one or more syrups boiled to a temperature of 160°C (320°F), thereafter becoming stiff and brittle at room temperature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hard candyDạng gốc (base form)
  2. hard candiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI