Dịch

calleja

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈexa/

Nghĩa chính

  1. Đường hẹp; hẻmdanh từnarrow street; alley

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callejaDạng gốc (base form)
  2. callejasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tener más cuento que CallejaHãy là người liên tục đưa ra những lời bào chữa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , […]

AI