calleja
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈexa/
Nghĩa chính
- Đường hẹp; hẻmdanh từnarrow street; alley
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callejaDạng gốc (base form)
- callejasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener más cuento que Calleja | Hãy là người liên tục đưa ra những lời bào chữa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc calleja- callejearĐi lang thang, đi lang thang (qua đường phố)động từ
- callejónChưa có nghĩa
- callejuelaHẻmdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , […]