callao
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈʝao/
Nghĩa chính
- Đá cuội (17 c. tiếng Tây Ban Nha hàng hải)danh từpebble (17th c. nautical Spanish)
- Bãi biển đá cuội (17 c. hải lý Tây Ban Nha)danh từstone pebble beach (17th c. nautical Spanish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callaoDạng gốc (base form)
- callaosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh