Dịch

callao

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈʝao/

Nghĩa chính

  1. Đá cuội (17 c. tiếng Tây Ban Nha hàng hải)danh từpebble (17th c. nautical Spanish)
  2. Bãi biển đá cuội (17 c. hải lý Tây Ban Nha)danh từstone pebble beach (17th c. nautical Spanish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. callaoDạng gốc (base form)
  2. callaosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI