calcañar
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalkaˈɲaɾ/
Nghĩa chính
- Xương gót (phần sau của bàn chân)danh từcalcaneus (posterior part of a foot)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calcañarDạng gốc (base form)
- calcañaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh