Dịch

calcañar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalkaˈɲaɾ/

Nghĩa chính

  1. Xương gót (phần sau của bàn chân)danh từcalcaneus (posterior part of a foot)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calcañarDạng gốc (base form)
  2. calcañaresSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI