Dịch

calcaneus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương gót; cựa chimdanh từThe large bone making up the heel of the human foot, the heel bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. calcaneusDạng gốc (base form)
  2. calcanei (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. calcanea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tendo calcaneusdanh từGân Achilles

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xương gót

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcalcāneus“heel”

AI