calcaneus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương gót; cựa chimdanh từThe large bone making up the heel of the human foot, the heel bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- calcaneusDạng gốc (base form)
- calcanei (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- calcanea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tendo calcaneusdanh từ | danh từ | Gân Achilles |
Họ từ (word family)
cùng gốc calcaneusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcalcāneus“heel”