Dịch

heel bone

danh từ (noun)
UK/ˈhiːl ˈbəʊn/US/ˈhil ˈboʊn/

Nghĩa chính

  1. Xương gótdanh từThe large bone making up the heel of the human foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heel boneDạng gốc (base form)
  2. heel bonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xương gót

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI