Dịch

calafate

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/kalaˈfate/

Nghĩa chính

  1. Thợ hàndanh từcaulker
  2. Dâu tâydanh từbarberry

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI