Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calafate
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kalaˈfate/
Nghĩa chính
1
Thợ hàn
danh từ
caulker
2
Dâu tây
danh từ
barberry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calafate
Dạng gốc
(base form)
calafate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caulker
Người trát các kết cấu khác nhau (như tàu) và một số loại đường ống
barberry
Các loại cây bụi gai thuộc chi Berberis, có hoa màu vàng và quả mọng màu đỏ hoặc xanh đen
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calafateadora
michay
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calafate
calafate
ador
Thợ hàn
danh từ
calafate
ar
Trám (bịt kín các mối nối bằng caulk)
động từ
AI
1
Thợ hàn
2
Dâu tây
1
Thợ hàn
2
Dâu tây
1
Thợ hàn
2
Dâu tây