Dịch

barberry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây bụi gai thuộc chi Berberis, có hoa màu vàng và quả mọng màu đỏ hoặc xanh đendanh từAny of the thorny shrubs of genus Berberis, which bear yellow flowers and red or blue-black berries.
  2. Quả ăn được của những cây bụi nàydanh từThe edible fruit of these shrubs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barberryDạng gốc (base form)
  2. barberriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

holly barberrydanh từLoại cây bụi thuộc loài Berberis ilicifolia, có nguồn gốc từ miền nam Nam Mỹ, được người Yámana sử dụng để đan giỏ
common barberrydanh từBerberis Vulgaris, một loại cây bụi có gai với quả mọng màu đỏ tươi, có nguồn gốc từ Châu Âu, được nhập tịch ở nơi khác, thường được sử dụng làm hàng rào
creeping barberrydanh từLoại cây bụi phát triển thấp với lá gai, có nguồn gốc ở miền tây Bắc Mỹ, Berberis repens (đồng nghĩa Mahonia repens)
Japanese barberrydanh từBerberis thunbergii, một loài cây có hoa được tìm thấy ở Nhật Bản
Magellan barberrydanh từCây bụi Berberis microphylla và quả mọng ăn được của nó, có nguồn gốc từ miền nam Chile
California barberrydanh từCây Mahonia pinnata
holly-leaved barberrydanh từCây dâu tây (Berberis ilicifolia, đồng nghĩa Mahonia ilicifolia)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiberberie
  2. từ tiếng Latinh trung đạiberberis
  3. từ tiếng Ả Rậpبَرْبَارِيسbarbārīs

Cùng gốc (doublet)berberis

AI