Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cajonería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tủ ngăn kéo (đặc biệt là trong nhà thờ)
danh từ
chest of drawers (especially in a church)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cajonería
Dạng gốc
(base form)
cajonería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cajonera
cómoda
gavetero
AI
1
Tủ ngăn kéo (đặc biệt là trong nhà thờ)
1
Tủ ngăn kéo (đặc biệt là trong nhà thờ)
1
Tủ ngăn kéo (đặc biệt là trong nhà thờ)