Dịch

cajonería

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tủ ngăn kéo (đặc biệt là trong nhà thờ)danh từchest of drawers (especially in a church)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cajoneríaDạng gốc (base form)
  2. cajoneríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI