Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cajetilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaxeˈtia/
Nghĩa chính
1
Gói (thuốc lá)
danh từ
pack (of cigarettes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cajetilla
Dạng gốc
(base form)
cajetilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Đóng gói, xếp hành lý
整理
zhěng lǐ
Soạn, thu dọn
Tiếng Anh
pack
Ba lô
AI
1
Gói (thuốc lá)
1
Gói (thuốc lá)
1
Gói (thuốc lá)