caerle
C1động từ (verb)
/kaˈeɾle/
Nghĩa chính
- Đến đâyđộng từto come here
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caerle una buenađộng từ | động từ | Sẵn sàng cho việc đó; đang gặp rắc rối nghiêm trọng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung