Dịch

cado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkado/

Nghĩa chính

  1. Cái hang; nơi ẩn náudanh từden; hideout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadoDạng gốc (base form)
  2. cadosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cado

Ngôn ngữ khác

AI