cado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkado/
Nghĩa chính
- Cái hang; nơi ẩn náudanh từden; hideout
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadoDạng gốc (base form)
- cadosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh