Dịch

cadozo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈdoθo/

Nghĩa chính

  1. Xoáy nướcdanh từwhirlpool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadozoDạng gốc (base form)
  2. cadozosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI