Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadozo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈdoθo/
Nghĩa chính
1
Xoáy nước
danh từ
whirlpool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadozo
Dạng gốc
(base form)
cadozo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whirlpool
Xoáy nước
AI
1
Xoáy nước
1
Xoáy nước
1
Xoáy nước