cadente
tính từ (adjective)
/kaˈdente/
Nghĩa chính
- Kiệt sức; đổ náttính từworn-out; dilapidated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cadenteDạng gốc (base form)
- cadentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh