Dịch

cacicazgo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasiˈkasɡo/

Nghĩa chính

  1. Quyền lãnh đạo (trạng thái là một thủ lĩnh và có thẩm quyền)danh từchieftainship (state of being a chieftain and resultant authority)
  2. Thủ lĩnh (khu vực được cai trị bởi một thủ lĩnh)danh từchieftainship (area ruled by a chieftain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacicazgoDạng gốc (base form)
  2. cacicazgosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI