cacicazgo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasiˈkasɡo/
Nghĩa chính
- Quyền lãnh đạo (trạng thái là một thủ lĩnh và có thẩm quyền)danh từchieftainship (state of being a chieftain and resultant authority)
- Thủ lĩnh (khu vực được cai trị bởi một thủ lĩnh)danh từchieftainship (area ruled by a chieftain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacicazgoDạng gốc (base form)
- cacicazgosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)