cacicatura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kasikaˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Quyền lãnh đạo (trạng thái là một thủ lĩnh và có thẩm quyền)danh từchieftainship (state of being a chieftain and resultant authority)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacicaturaDạng gốc (base form)
- cacicaturasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh