Dịch

cacicatura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kasikaˈtuɾa/

Nghĩa chính

  1. Quyền lãnh đạo (trạng thái là một thủ lĩnh và có thẩm quyền)danh từchieftainship (state of being a chieftain and resultant authority)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacicaturaDạng gốc (base form)
  2. cacicaturasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI