Dịch

cachivache

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kat͡ʃiˈbat͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Thứ rác rưởidanh từjunk, piece of junk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachivacheDạng gốc (base form)
  2. cachivachesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cachivache

AI