Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cachivache
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kat͡ʃiˈbat͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Thứ rác rưởi
danh từ
junk, piece of junk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachivache
Dạng gốc
(base form)
cachivache
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
junk
Đồ tạp nhạp
Ví dụ
tienda
de
cachivaches
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cacharro
trasto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cachivache
cachivache
ría
Chưa có nghĩa
cachivache
ro
Chưa có nghĩa
AI
1
Thứ rác rưởi
1
Thứ rác rưởi
1
Thứ rác rưởi