cachet
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền thù lao, đặc biệt là của một nghệ sĩ, cho một hợp đồng xác địnhdanh từremuneration, especially of an artist, for a determined contract
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachetDạng gốc (base form)
- cachetsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh