Dịch

cachet

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền thù lao, đặc biệt là của một nghệ sĩ, cho một hợp đồng xác địnhdanh từremuneration, especially of an artist, for a determined contract

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachetDạng gốc (base form)
  2. cachetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI