Dịch

cachaza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃasa/

Nghĩa chính

  1. Sự chậm chạpdanh từslowness
  2. Tính kiên nhẫndanh từpatience

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachazaDạng gốc (base form)
  2. cachazasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự chậm chạp

AI