Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cacería
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaseˈɾia/
Nghĩa chính
1
Săn bắn
danh từ
hunt, hunting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cacería
Dạng gốc
(base form)
cacería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hunt
Săn bắn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Săn bắn
caza
Khác
venación
AI
1
Săn bắn
1
Săn bắn
1
Săn bắn