Dịch

cacería

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaseˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Săn bắndanh từhunt, hunting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caceríaDạng gốc (base form)
  2. caceríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Săn bắn

AI