Dịch

cabestro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbestɾo/

Nghĩa chính

  1. Dây buộc, vòng cổ (mũ của động vật)danh từhalter, headcollar (animal's headgear)
  2. Bò dẫn đầudanh từleading bull

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabestroDạng gốc (base form)
  2. cabestrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI