cabestro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbestɾo/
Nghĩa chính
- Dây buộc, vòng cổ (mũ của động vật)danh từhalter, headcollar (animal's headgear)
- Bò dẫn đầudanh từleading bull
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabestroDạng gốc (base form)
- cabestrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh