cabeciduro
tính từ (adjective)
/kabeθiˈduɾo/
Nghĩa chính
- Bướng bỉnhtính từstubborn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabeciduroDạng gốc (base form)
- cabecidurasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cabecidurosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cabeciduraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh