Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cúbito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkubito/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương trụ
danh từ
ulna
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cúbito
Dạng gốc
(base form)
cúbito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ulna
Xương trụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xương trụ
ulna
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
codo
cubital
AI
1
Xương trụ
1
Xương trụ
1
Xương trụ